detective agency
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công ty thám tử: Một tổ chức kinh doanh cung cấp dịch vụ điều tra, thu thập thông tin hoặc theo dõi cho khách hàng của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wealthy businessman hired a detective agency to investigate the fraud. (Doanh nhân giàu có đó đã thuê một công ty thám tử để điều tra vụ lừa đảo.)
- She contacted a detective agency to find her missing relative. (Cô ấy đã liên hệ với một công ty thám tử để tìm người thân bị mất tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage/retain a detective agency": thuê, ký hợp đồng với một công ty thám tử.
- The law firm decided to retain a detective agency for the background check. (Công ty luật quyết định thuê một công ty thám tử để kiểm tra lý lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Private detective / Private investigator (n): thám tử tư.
- Investigation firm (n): công ty điều tra.
Từ đồng nghĩa
- Investigation agency: cơ quan điều tra.
- Inquiry agency: cơ quan thẩm tra.